Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rosbif
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/rosˈbif/
Nghĩa chính
1
Thịt bò nướng
danh từ
roast beef
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rosbif
Dạng gốc
(base form)
rosbif
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
roast beef
Thịt bò nướng
AI
1
Thịt bò nướng
1
Thịt bò nướng
1
Thịt bò nướng