Dịch

beefer

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Con bò được sử dụng để lấy thịt chứ không phải sữadanh từA cow used for beef and not milk.
  2. Người cung cấp thông tin cho cảnh sátdanh từA police informer.
  3. Người có thân hình lực lưỡngdanh từA person with a beefy build.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. beeferDạng gốc (base form)
  2. beefersSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , " "; , , , .
  • " . , ? , ." ". ^([]) gal's ."

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI