beefer
danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Con bò được sử dụng để lấy thịt chứ không phải sữadanh từA cow used for beef and not milk.
- Người cung cấp thông tin cho cảnh sátdanh từA police informer.
- Người có thân hình lực lưỡngdanh từA person with a beefy build.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- beeferDạng gốc (base form)
- beefersSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , " "; , , , .
- " . , ? , ." ". ^([]) gal's ."