Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ternera
B2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/teɾˈneɾa/
nguồn
Nghĩa chính
1
Bê
danh từ
veal
2
Thịt bò
danh từ
beef
3
Bò cái tơ
danh từ
heifer
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ternera
Dạng gốc
(base form)
ternera
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Thịt bò
carne de res
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
beef
Thịt bò
veal
Thịt bê
heifer
Bò cái tơ
AI
1
Bê
2
Thịt bò
3
Bò cái tơ
1
Bê
2
Thịt bò
3
Bò cái tơ
1
Bê
2
Thịt bò
3
Bò cái tơ