Dịch

ground beef

danh từ (noun)
UK/ˈɡɹaʊnd ˈbiːf/US/ˈɡɹaʊnd ˈbif/nguồn

Nghĩa chính

  1. Thịt bò xaydanh từkhông đếm được (uncountable)Beef that has been finely chopped; minced beef.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ground beefDạng gốc (base form)
  2. ground beefsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • .Cô ấy cho thịt bò xay vào bánh taco.
  • .Đó là một chiếc bánh cuộn nhân thịt bò xay.
  • .Thịt bò xay là lựa chọn lý tưởng cho bánh burger.

AI