Nghĩa chính
- Thịt bò xaydanh từkhông đếm được (uncountable)Beef that has been finely chopped; minced beef.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ground beefDạng gốc (base form)
- ground beefsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Thịt bò xay
Ví dụ
- .Cô ấy cho thịt bò xay vào bánh taco.
- .Đó là một chiếc bánh cuộn nhân thịt bò xay.
- .Thịt bò xay là lựa chọn lý tưởng cho bánh burger.