Nghĩa chính
Thêm 11 nghĩa- Thịt bămdanh từkhông đếm được (uncountable)Finely chopped meat; minced meat.
- Nhân bánh Giáng Sinhdanh từkhông đếm được (uncountable)Finely chopped mixed fruit used in Christmas pies; mincemeat.
- Dáng điệu đàdanh từđếm được (countable)An affected (often dainty or short and precise) gait.
- Làm nhỏđộng từngoại động từ (transitive)To make less; to make small.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- mince sthxay nhỏ cái gì
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)mince wordsKiềm chế khi nói bằng cách giữ lại một số nhận xét hoặc dùng uyển ngữ để tỏ ra lịch sự, khéo léo, v.vmince mattersĐồng nghĩa với mince wordsthick as minceRất ngu ngốcmince pieChiếc bánh, theo truyền thống được phục vụ vào dịp Giáng sinh, có nhân thịt băm (bây giờ thường có nghĩa là ngọt) và đôi khi cũng có chứa rượu hoặc các thành phần khácminced meatĐồng nghĩa với ground meatmince one's words
11 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Động từ (verb) 8
Cách nói điệu đà
- đếm được (countable)An affected manner, especially of speaking; an affectation.
Ví dụ
- .Thịt băm rán chảo với hành tây và cà chua thái nhỏ ăn rất ngon.
- .Vào mùa Giáng Sinh, bố tôi rất thích ăn bánh nướng nhân trái cây.
- ; .Cô ấy vẫn vậy; cô có dáng đi nhẹ nhàng và luôn đi giày bệt nên không có dáng đi điệu đà như hầu hết các cô gái.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc minceNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạimincen
- từ tiếng Anh cổminsian
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*minnisōn
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha