Nghĩa chính
- Dụng cụ nhà bếp dùng để băm thịt, v.vdanh từA kitchen utensil used for mincing meat, etc.
- Ai đó băm nhỏdanh từSomeone who minces.
- Người đồng tính namdanh từA homosexual male.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mincerDạng gốc (base form)
- mincersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| word-mincerdanh từ | danh từ | Ai đó băm chữ |