mariposa
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/maɾiˈposa/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Bướmdanh từbutterfly
- Người đồng tính namdanh từmale homosexual
- Bơi bướm, kiểu bơi bướmdanh từbutterfly stroke
- Cây thóc lép, cỏ tràng quảdanh từcreeping beggarweed (Desmodium incanum)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mariposaDạng gốc (base form)
- mariposasSố nhiều (plural)
- mariposillaDạng chỉ nhỏ (diminutive)
- mariposónDạng chỉ lớn (augmentative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mariposa de colores | Bướm nhiều màu | |
| mariposa migratoria | Bướm di cư | |
| mariposa monarca | Bướm vua | |
| mariposa nocturna | Bướm đêm | |
| mariposa lunadanh từ | danh từ | Bướm đêm |
| efecto mariposadanh từ | danh từ | Hiệu ứng cánh bướm |
| mariposa virreydanh từ | danh từ | Bướm phó vương |
| corbata de mariposadanh từ | danh từ | Cà vạt |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Ngải tiên
- Ngải tiên, hoa bạch yếnwhite ginger (Hedychium coronarium)
Họ từ (word family)
cùng gốc mariposaVí dụ
- .Ai giết một con sâu sẽ giết một con bướm.
- .Các loài bướm này đã tuyệt chủng.
- .Con bướm sắp cất cánh.