Nghĩa chính
- Cảm giác bồn chồn, hồi hộpdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Ellipsis of butterflies in one's stomach.
- Số nhiều của butterflydanh từplural of butterfly
- Ngôi thứ ba số ít hiện tại của butterflyđộng từthird-person singular simple present indicative of butterfly
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| butterflies in the stomach | Bồn chồn lo lắng | |
| have butterflies in one's stomachđộng từ | động từ | Trải nghiệm một cảm giác vật lý “rung rinh” nhất định trong dạ dày của một người, liên quan đến sự lo lắng, không chắc chắn, lo lắng, e ngại hoặc phấn khích |
| butterfly appdanh từ riêng | danh từ riêng | Ứng dụng mạng xã hội Bluesky; thường được đề cập bên ngoài nền tảng |
| butterfly netdanh từ | danh từ | Chiếc lưới nhỏ có tay cầm kèm theo dùng để bắt bướm và các loài côn trùng khác |
| butterfly nutdanh từ | danh từ | Đai ốc có hình nhô ra giống như cánh để tạo đòn bẩy khi xoay bằng ngón cái và ngón trỏ |
| butterfly peadanh từ | danh từ | Các chi Centrosema của cây nho Mỹ |
| butterfly raydanh từ | danh từ | Loài cá đuối thuộc họ Gymnuridae (hoặc, trong một số hệ thống, phân họ Gymnurinae) |
| butterfly benddanh từ | danh từ | Loại nút thắt rất giống với nút thắt bướm nhưng dùng để nối hai sợi dây |
Họ từ (word family)
cùng gốc butterflyNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , .Cố gắng phớt lờ sự hồi hộp của mình, anh nhìn xuống đồng hồ gần như mỗi phút để đảm bảo mình có giờ chính xác.
- ?Bướm có phải côn trùng không?
- .Bướm đẻ trứng.