polilla
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/poˈliʝa/nguồn
Nghĩa chính
- Bướm đêm, ngàidanh từmoth
- Con mọtdanh từgrub, woodworm, bookworm
- Mầm mống hủy hoại, mối mọtdanh từcause of progressive destruction
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- polillaDạng gốc (base form)
- polillasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| polilla de la ropadanh từ | danh từ | Sâu bướm quần áo |
| polilla esfingedanh từ | danh từ | Bướm nhân sư |
Ví dụ
- .Có một con bướm đêm bất động trên bàn làm việc của tôi.
- .Một trong những chú mèo con đã bắt được một con bướm đêm.
- .Mùi gỗ tuyết tùng xua đuổi lũ bướm đêm.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc polillaNgôn ngữ khác
Tiếng Anh