Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
polilla esfinge
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/poˌliʃa esˈfinxe/
Nghĩa chính
1
Bướm nhân sư
danh từ
sphinx moth
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
polilla esfinge
Dạng gốc
(base form)
polilla
s esfinge
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
sphinx moth
Loài bướm đêm thuộc họ Sphingidae; một con bướm diều hâu
AI
1
Bướm nhân sư
1
Bướm nhân sư
1
Bướm nhân sư