Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mariposario
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Vườn bướm, trang trại bướm
danh từ
a butterfly zoo, butterfly farm
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mariposario
Dạng gốc
(base form)
mariposario
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Vườn bướm
1
Vườn bướm
1
Vườn bướm