gay
B1tính từ (adjective)danh từ (noun)
Hay gặp/ˈɡei/
Nghĩa chính
- Đồng tính nam, đồng tínhtính từgay, homosexual
- Người đồng tính namdanh từa homosexual person, gay person
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bar gay | Quán bar đồng tính | |
| comunidad gay | Cộng đồng người đồng tính | |
| matrimonio gay | Hôn nhân đồng giới | |
| orgullo gaydanh từ | danh từ | Niềm tự hào đồng tính |
Xuất hiện ở từ khác
- 同志Tiếng Trungtương đương
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- «» .Bạn không nên dùng từ "gay" như một lời lăng mạ.
- ¡, ! ¡ !Mario, đừng gọi tao là gay nữa! Tao là trai thẳng!
- .Người bạn đồng tính của tôi đã gặp bạn trai của cậu ấy ở bãi biển.