minced meat
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với ground meatdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of ground meat.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- minced meatDạng gốc (base form)
- minced meatsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , .
- " ?" " ." " . ." " ."
- .