Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
thick as mince
tính từ
(adjective)
UK
/ˈ
θ
ɪ
k
ə
z
ˈ
m
ɪ
n
s
/
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Rất ngu ngốc
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Very stupid
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
simple
stupid
slow
dumb
ridiculous
thick
Xem thêm 34
AI
1
Rất ngu ngốc
1
Rất ngu ngốc
1
Rất ngu ngốc