Nghĩa chính
- Nực cười, lố bịch, ngớ ngẩntính từDeserving of ridicule; foolish, absurd.
- Phi thường, không tưởng, khủng khiếptính từAstonishing, extreme, unbelievable.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ridiculousDạng gốc (base form)
- more ridiculousSo sánh hơn (comparative)
- most ridiculousSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| absolutely ridiculous | Hoàn toàn vô lý | |
| feel ridiculous | Cảm thấy ngớ ngẩn | |
| look ridiculous | Trông lố bịch | |
| ridiculous price | Mức giá vô lý | |
| sound ridiculous | Nghe nực cười | |
| utterly ridiculous | Vô cùng lố bịch | |
| fucking ridiculous | Nực cười vãi | |
| from the sublime to the ridiculous | Từ cao cả đến lố bịch |
Ví dụ
- , .Bạn đưa ra những phát biểu lố bịch rất nhiều, chẳng hạn như nói rằng UFO là có thật.
- .Gaines là một cầu thủ giàu năng lượng điển hình với trọng tâm thấp và sức mạnh phi thường.
- một bài diễn văn lố bịch tức cười
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc ridiculousNgôn ngữ khác
Tiếng Trung