Dịch

ridiculous

B1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Nực cười, lố bịch, ngớ ngẩntính từDeserving of ridicule; foolish, absurd.
  2. Phi thường, không tưởng, khủng khiếptính từAstonishing, extreme, unbelievable.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ridiculousDạng gốc (base form)
  2. more ridiculousSo sánh hơn (comparative)
  3. most ridiculousSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

absolutely ridiculousHoàn toàn vô lý
feel ridiculousCảm thấy ngớ ngẩn
look ridiculousTrông lố bịch
ridiculous priceMức giá vô lý
sound ridiculousNghe nực cười
utterly ridiculousVô cùng lố bịch
fucking ridiculousNực cười vãi
from the sublime to the ridiculousTừ cao cả đến lố bịch

Nguồn gốc (etymology)

ridicule-ous

  1. mượn từ tiếng Latinhrīdiculus“laughable, ridiculous”

Ví dụ

  • , .Bạn đưa ra những phát biểu lố bịch rất nhiều, chẳng hạn như nói rằng UFO là có thật.
  • .Gaines là một cầu thủ giàu năng lượng điển hình với trọng tâm thấp và sức mạnh phi thường.
  • một bài diễn văn lố bịch tức cười

AI