ridículo
B1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/riˈdikulo/nguồn
Nghĩa chính
- Lố bịch, buồn cười, ngớ ngẩntính từridiculous
- Trò cười, sự lố bịchdanh từridicule, ridiculousness, laughableness (ridiculous situation)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ridículoDạng gốc (base form)
- ridiculísimoSo sánh nhất (superlative)
- ridículasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- ridículosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- ridículaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| en ridículo | Bị chế nhạo | |
| poner en ridículo | Chế nhạo | |
| sentido del ridículo | Tự ý thức | |
| caer en el ridículo | Chưa có nghĩa | |
| hacer el ridículo | Chưa có nghĩa | |
| poner en ridículo a alguien | Chưa có nghĩa | |
| precio ridículo | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc ridículoNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Cậu sẽ trông thật lố bịch trong bộ đồ của mẹ cậu đấy.
- ¿ ?Điều ngớ ngẩn nhất mà bạn từng nghe là gì?
- .Đừng liều mạng vì một chuyện ngớ ngẩn như thế.