ridiculizar
B2động từ (verb)
/ridikuliˈθaɾ/
Nghĩa chính
- Chế giễu, nhạo báng, giễu cợtđộng từto ridicule, laugh at, mock
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể ridiculizarDanh động từ ridiculizandoPhân từ ridiculizado
| Presente | |
|---|---|
| yo | ridiculizo |
| tú | ridiculizas |
| él/ella/Ud. | ridiculiza |
| nosotros | ridiculizamos |
| vosotros | ridiculizáis |
| ellos/Uds. | ridiculizan |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- .Anh ấy rất thích chế giễu những kẻ kiêu ngạo.
- .Anh ta đã chế giễu ý kiến của tôi.
- .Bài viết này chế giễu những người ăn chay.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh