Dịch

ridiculously

B2trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Một cách buồn cườitrạng từIn a ridiculous manner. In a way that is funny, embarrassing or extremely implausible.
  2. Cực kỳ, quá đỗitrạng từextremely; very

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ridiculouslyDạng gốc (base form)
  2. more ridiculouslySo sánh hơn (comparative)
  3. most ridiculouslySo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

ridiculously cheapRẻ đến mức khó tin
ridiculously easyDễ một cách khó tin
ridiculously expensiveĐắt đến nực cười
ridiculously highCao một cách vô lý
ridiculously lowThấp đến mức vô lý
ridiculously simpleCực kỳ đơn giản

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • ` , .'Tôi từng tham gia đoàn ba lê ở quê nhà, nhưng thù lao thấp đến mức nực cười.
  • , , ; .Do đó, sau mười tám tháng chiến tranh kỳ quặc và tàn khốc, các công ty đã tỉnh ngộ và đồng ý làm điều họ đáng lẽ phải làm ngay từ đầu; những người duy nhất được lợi là các hành khách được vận chuyển với mức giá rẻ đến mức phi lý.
  • .Cái này rẻ một cách khó tin.

AI