Nghĩa chính
- Một cách buồn cườitrạng từIn a ridiculous manner. In a way that is funny, embarrassing or extremely implausible.
- Cực kỳ, quá đỗitrạng từextremely; very
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ridiculouslyDạng gốc (base form)
- more ridiculouslySo sánh hơn (comparative)
- most ridiculouslySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ridiculously cheap | Rẻ đến mức khó tin | |
| ridiculously easy | Dễ một cách khó tin | |
| ridiculously expensive | Đắt đến nực cười | |
| ridiculously high | Cao một cách vô lý | |
| ridiculously low | Thấp đến mức vô lý | |
| ridiculously simple | Cực kỳ đơn giản |
Họ từ (word family)
cùng gốc ridiculouslyNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- ` , .'Tôi từng tham gia đoàn ba lê ở quê nhà, nhưng thù lao thấp đến mức nực cười.
- , , ; .Do đó, sau mười tám tháng chiến tranh kỳ quặc và tàn khốc, các công ty đã tỉnh ngộ và đồng ý làm điều họ đáng lẽ phải làm ngay từ đầu; những người duy nhất được lợi là các hành khách được vận chuyển với mức giá rẻ đến mức phi lý.
- .Cái này rẻ một cách khó tin.