Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
ridículamente
B2
trạng từ
(adverb)
/riˌdikulaˈmente/
Nghĩa chính
1
Một cách lố bịch, nực cười
trạng từ
ridiculously
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
ridiculously
Một cách buồn cười
Ví dụ
El
precio
era
ridículamente
elevado
.
Giá cả cao một cách nực cười.
Ustedes
dos
son
ridículamente
tontos
.
Hai người thật là ngớ ngẩn đến mức nực cười.
AI
1
Một cách lố bịch
1
Một cách lố bịch
1
Một cách lố bịch