Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
carcajeante
tính từ
(adjective)
/kaɾkaxeˈante/
Nghĩa chính
1
Lố bịch
tính từ
ridiculous
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
carcajeante
Dạng gốc
(base form)
carcajeante
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ví dụ
Tan
divertida
como
triste
,
tan
carcajeante
como
deprimente
.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
岂有此理
qǐ yǒu cǐ lǐ
Nực cười, lố bịch
Tiếng Anh
ridiculous
Nực cười, lố bịch, ngớ ngẩn
AI
1
Lố bịch
1
Lố bịch
1
Lố bịch