Dịch

derision

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự chế nhạo, khinh bỉdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Act of treating with disdain.
  2. Trò cười, điều bị chế nhạodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Something to be derided; a laughing stock.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. derisionDạng gốc (base form)
  2. derisionsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

hold in derisionđộng từCoi thường với sự khinh miệt
be held up to derisioncụm từBị đưa ra làm trò cười

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Pháp cổderision
  2. từ tiếng Latinhdērīsiōnem

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Sự chế nhạo

Ví dụ

  • Don's .Có một chút chế nhạo trong giọng nói của Don và Hagen đỏ bừng mặt.
  • , […]Cô Briggs không chính thức bị sa thải, nhưng vị trí người đồng hành của cô chỉ là một công việc nhàn rỗi và đáng nực cười […]
  • ; bị làm trò cười

AI