Nghĩa chính
- Sự chế nhạo, khinh bỉdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Act of treating with disdain.
- Trò cười, điều bị chế nhạodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Something to be derided; a laughing stock.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- derisionDạng gốc (base form)
- derisionsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hold in derisionđộng từ | động từ | Coi thường với sự khinh miệt |
| be held up to derisioncụm từ | cụm từ | Bị đưa ra làm trò cười |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp cổderision
- từ tiếng Latinhdērīsiōnem
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sự chế nhạo
Họ từ (word family)
cùng gốc derisionVí dụ
- Don's .Có một chút chế nhạo trong giọng nói của Don và Hagen đỏ bừng mặt.
- , […]Cô Briggs không chính thức bị sa thải, nhưng vị trí người đồng hành của cô chỉ là một công việc nhàn rỗi và đáng nực cười […]
- ; bị làm trò cười