Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hold in derision
động từ
(verb)
UK
/ˈ
h
ɔ
w
l
d
ɪ
n
d
ɪ
ˈɹ
ɪ
ʒ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Coi thường với sự khinh miệt
động từ
To regard with scorn.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
hold in contempt
AI
1
Coi thường với sự khinh miệt
1
Coi thường với sự khinh miệt
1
Coi thường với sự khinh miệt