Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
derider
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người hay chế nhạo, người hay nhạo báng, người hay chế giễu
danh từ
A person who derides or mocks.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
derider
Dạng gốc
(base form)
derider
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
deride
+
-er
AI
1
Người hay chế nhạo
1
Người hay chế nhạo
1
Người hay chế nhạo