Dịch

cockeyed

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Có cả hai mắt hướng vào trong, lác mắttính từHaving both eyes oriented inward, cross-eyed.
  2. Cong hoặc lệchtính từCrooked or askew.
  3. Vô lý, ngớ ngẩn hoặc ngu ngốc; thường được dùng để chỉ ý tưởng hơn là con ngườitính từAbsurd, silly, or stupid; usually used in reference to ideas rather than people.
  4. Say rượutính từDrunk.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cockeyedDạng gốc (base form)
  2. more cockeyedSo sánh hơn (comparative)
  3. most cockeyedSo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • .
  • .
  • , ". , ." " , ! ! […]"

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc cockeyed

AI