Nghĩa chính
- Có cả hai mắt hướng vào trong, lác mắttính từHaving both eyes oriented inward, cross-eyed.
- Cong hoặc lệchtính từCrooked or askew.
- Vô lý, ngớ ngẩn hoặc ngu ngốc; thường được dùng để chỉ ý tưởng hơn là con ngườitính từAbsurd, silly, or stupid; usually used in reference to ideas rather than people.
- Say rượutính từDrunk.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cockeyedDạng gốc (base form)
- more cockeyedSo sánh hơn (comparative)
- most cockeyedSo sánh nhất (superlative)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .
- .
- , ". , ." " , ! ! […]"
Họ từ (word family)
cùng gốc cockeyedTừ liên quan (related word)