Dịch

guercho

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Xiêntính từcockeyed
  2. Người có đôi mắt lệch lạcdanh từcockeyed person

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. guerchoDạng gốc (base form)
  2. guerchasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. guerchosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. guerchaGiống cái (feminine)

AI