Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
guercho
giống đực
(masculine)
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xiên
tính từ
cockeyed
2
Người có đôi mắt lệch lạc
danh từ
cockeyed person
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
guercho
Dạng gốc
(base form)
guerch
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
guercho
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
guerch
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
刀
dāo
Chém, giết, xiên
Tiếng Anh
cockeyed
Có cả hai mắt hướng vào trong, lác mắt
AI
1
Xiên
2
Người có đôi mắt lệch lạc
1
Xiên
2
Người có đôi mắt lệch lạc
1
Xiên
2
Người có đôi mắt lệch lạc