Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Ngớ ngẩntính từContrary to reason or propriety; obviously and flatly opposed to manifest truth; inconsistent with the plain dictates of common sense; logically contradictory; nonsensical; ridiculous; silly.
- Phi lý, vô nghĩatính từHaving no rational or orderly relationship to people's lives; meaningless; lacking order or value.
- Thuộc chủ nghĩa phi lýtính từDealing with absurdism.
- Sự phi lý, tính phi lýdanh từThe opposition between the human search for meaning in life and the inability to find any; the state or condition in which man exists in an irrational universe and his life has no meaning outside of his existence.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- absurdDạng gốc (base form)
- absurdsSố nhiều (plural)
- absurderSo sánh hơn (comparative)
- more absurdSo sánh hơn (comparative)
- absurdestSo sánh nhất (superlative)
- most absurdSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| absolutely absurd | Tuyệt đối phi lý | |
| border on the absurd | Gần như lố bịch | |
| completely absurd | Hoàn toàn vô lý | |
| look absurd | Trông lố bịch | |
| sound absurd | Nghe có vẻ ngớ ngẩn | |
| totally absurd | Hoàn toàn phi lý | |
| Theatre of the Absurddanh từ riêng | danh từ riêng | Phong cách sân khấu phi lý chủ yếu của Châu Âu vào cuối những năm 1950, tập trung vào chủ nghĩa hiện sinh và những đổ vỡ phát sinh do thiếu ý nghĩa hoặc mục đích |
| reduction to the absurddanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với reductio ad absurdum |
2 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Danh từ (noun) 1
Không hòa hợp
- Không hòa hợp, chói taiInharmonious; dissonant.
Ví dụ
- ' Gọi một kẻ đê tiện là vĩ đại quả là nực cười.
- .Người lớn đã đẩy họ vào cảnh phải sống trong một thế giới dường như vô lý.
- .Câu chuyện này thật hoang đường.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc absurdNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Pháp trung đạiabsurde
- từ tiếng Latinhabsurdus“incongruous, dissonant, out of tune”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Xuất hiện ở từ khác
- classicđồng nghĩaNhấn mạnh sự phi lý; không phải lúc nào cũng buồn cười.