Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
absurdness
danh từ
(noun)
UK
/
ə
b
ˈ
s
ɜː
d
.
n
ə
s
/
US
/
æ
b
ˈ
s
ɝ
d
.
n
ə
s
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Tính vô lý; sự vô lý
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
The quality of being absurd; absurdity.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
absurdness
Dạng gốc
(base form)
absurdness
es
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
absurd
+
-ness
Họ từ
(word family)
cùng gốc
absurdness
absurd
Ngớ ngẩn
tính từ, danh từ
absurd
ly
Vô lý, ngớ ngẩn
trạng từ
absurd
ity
Sự vô lý, điều vô lý, mâu thuẫn
danh từ
AI
1
Tính vô lý
1
Tính vô lý
1
Tính vô lý