Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Vô giátính từkhông so sánh (not comparable)So precious as not to be obtainable or sold at any price.
- Quý giá, quý báutính từHeld in high regard; treasured.
- Nực cười, lố bịchtính từAbsurd; ridiculous.
- Buồn cười, hài hướctính từVery amusing; hilarious.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pricelessDạng gốc (base form)
- more pricelessSo sánh hơn (comparative)
- most pricelessSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| priceless advice | Lời khuyên quý báu | |
| priceless asset | Tài sản vô giá | |
| priceless collection | Bộ sưu tập vô giá | |
| priceless expression | Vẻ mặt tức cười | |
| priceless moment | Khoảnh khắc vô giá | |
| priceless treasure | Kho báu vô giá |
3 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 3
Tuyệt vời
- Tuyệt vời, tuyệt hảoExcellent; fantastic; wonderful.
Ví dụ
- Pardew's .Đội hình hiện tại của Alan Pardew được tập hợp với kinh phí tương đối thấp nhưng sự quyết tâm và đoàn kết trong toàn đội là vô giá.
- “ ,” . “ . , . . .”Đồ khốn nạn, cô bùng nổ. Anh mà cũng nói được câu đó. Ai nói thì được chứ anh thì thật nực cười.
- , . , ain’t . ‘, ,’ . ‘ , , .’Chết tiệt, mấy gã đó cười ngặt nghẽo đến mức suýt tè ra quần. Ngay cả Ernst cũng mỉm cười, lắc đầu như thể không tin vào những gì mình vừa thấy. Ôi, Sid, Chip thở hổn hển. Quỷ thần ơi, Sid, cậu buồn cười thật đấy.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc pricelessNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha