Dịch

priceless

B2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Vô giátính từkhông so sánh (not comparable)So precious as not to be obtainable or sold at any price.
  2. Quý giá, quý báutính từHeld in high regard; treasured.
  3. Nực cười, lố bịchtính từAbsurd; ridiculous.
  4. Buồn cười, hài hướctính từVery amusing; hilarious.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pricelessDạng gốc (base form)
  2. more pricelessSo sánh hơn (comparative)
  3. most pricelessSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

priceless adviceLời khuyên quý báu
priceless assetTài sản vô giá
priceless collectionBộ sưu tập vô giá
priceless expressionVẻ mặt tức cười
priceless momentKhoảnh khắc vô giá
priceless treasureKho báu vô giá

3 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 3
Tuyệt vời
  1. Tuyệt vời, tuyệt hảoExcellent; fantastic; wonderful.

Ví dụ

  • Pardew's .Đội hình hiện tại của Alan Pardew được tập hợp với kinh phí tương đối thấp nhưng sự quyết tâm và đoàn kết trong toàn đội là vô giá.
  • “ ,” . “ . , . . .”Đồ khốn nạn, cô bùng nổ. Anh mà cũng nói được câu đó. Ai nói thì được chứ anh thì thật nực cười.
  • , . , ain’t . ‘, ,’ . ‘ , , .’Chết tiệt, mấy gã đó cười ngặt nghẽo đến mức suýt tè ra quần. Ngay cả Ernst cũng mỉm cười, lắc đầu như thể không tin vào những gì mình vừa thấy. Ôi, Sid, Chip thở hổn hển. Quỷ thần ơi, Sid, cậu buồn cười thật đấy.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Tuyệt vời
Trái nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI