Nghĩa chính
- Quý giá, được trân trọngtính từValued; especially, having a personal value.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- treasuredDạng gốc (base form)
- more treasuredSo sánh hơn (comparative)
- most treasuredSo sánh nhất (superlative)
Họ từ (word family)
cùng gốc treasuredĐồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ví dụ
- ?Ba món đồ quý giá nhất của bạn là gì?
- Marilla's .Chiếc trâm thạch anh tím đó là món đồ quý giá nhất của Marilla.
- Yanni's .Đọc sách là một trong những thú vui được Yanni trân trọng nhất.