inestimable
C1tính từ (adjective)
/inestiˈmable/
Nghĩa chính
- Vô giátính từpriceless, invaluable
- Vô giá, không thể đánh giá đượctính từpriceless, invaluable, inestimable, unestimable
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- inestimableDạng gốc (base form)
- inestimablesGiống đực số nhiều (masculine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Chúng tôi đã không thể đạt được dù chỉ một nửa những gì đã làm nếu không có sự giúp đỡ vô giá và kịp thời của các bạn.
- .Đây là một kho báu vô giá đối với nhân loại.