Dịch

inestimable

C1tính từ (adjective)
/inestiˈmable/

Nghĩa chính

  1. Vô giátính từpriceless, invaluable
  2. Vô giá, không thể đánh giá đượctính từpriceless, invaluable, inestimable, unestimable

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. inestimableDạng gốc (base form)
  2. inestimablesGiống đực số nhiều (masculine plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Chúng tôi đã không thể đạt được dù chỉ một nửa những gì đã làm nếu không có sự giúp đỡ vô giá và kịp thời của các bạn.
  • .Đây là một kho báu vô giá đối với nhân loại.

AI