absurdo
B1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/abˈsuɾdo/nguồn
Nghĩa chính
- Phi lý, lố bịch, ngớ ngẩntính từabsurd, preposterous, ludicrous, ridiculous
- Điều phi lý, điều vô lýdanh từsomething that is absurd or ridiculous
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| caer en el absurdo | Rơi vào sự phi lý | |
| reducir al absurdo | Quy về điều vô lý | |
| teatro del absurdo | Kịch phi lý |
Ví dụ
- .Anh ấy từ chối chấp nhận một đề xuất vô lý như vậy.
- .Mọi cuộc chiến tranh đều phi lý và đáng ghê tởm.
- .Những vụ thảm sát vô lý này sẽ không thoát khỏi trừng phạt.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc absurdoTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh