Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
absurdamente
C1
trạng từ
(adverb)
/abˌsuɾdaˈmente/
Nghĩa chính
1
Một cách vô lý (một cách vô lý)
trạng từ
absurdly (in an absurd fashion)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
absurdly
Vô lý, ngớ ngẩn
AI
1
Một cách vô lý (một cách vô lý)
1
Một cách vô lý (một cách vô lý)
1
Một cách vô lý (một cách vô lý)