Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mincers
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bánh nướng thịt băm ('đôi mắt' trong tiếng lóng có vần điệu)
danh từ
Mince Pies ('eyes' in Rhyming Slang)
AI
1
Bánh nướng thịt băm ('đôi mắt' trong tiếng lóng có vần điệu)
1
Bánh nướng thịt băm ('đôi mắt' trong tiếng lóng có vần điệu)
1
Bánh nướng thịt băm ('đôi mắt' trong tiếng lóng có vần điệu)