Dịch

beef up

động từ (verb)
UK/ˌbiːf ˈʌp/US/ˌbif ˈʌp/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Tăng cường, củng cốđộng từngoại động từ (transitive)To strengthen or reinforce; to add substance to.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. beef upNguyên thể (infinitive)
  2. beefs upNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. beefed upQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. beefing upPhân từ I (present participle)

Ví dụ

  • .Chúng ta cần tăng cường an ninh xung quanh sân bay.
  • .Chúng ta phải củng cố tổ chức của mình.
  • .Họ nên bổ sung chi tiết cho bản báo cáo, nếu không nó sẽ không được chấp nhận.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI