guayar
động từ (verb)
/ɡwaˈʝaɾ/
Nghĩa chính
- Ghi nhớđộng từto grate
- Va đập và nghiền nátđộng từto bump and grind
- Làm việc chăm chỉ, như xay yuca để làm casabe, một bữa ăn phổ biếnđộng từto work hard, as in grating yuca to make casabe, a popular meal
- Than thởđộng từto lament
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể guayarDanh động từ guayandoPhân từ guayado
| Presente | |
|---|---|
| yo | guayo |
| tú | guayas |
| él/ella/Ud. | guaya |
| nosotros | guayamos |
| vosotros | guayáis |
| ellos/Uds. | guayan |
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| guayar la hebilla | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung