gladden
động từ (verb)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Làm cho (cái gì) trở nên vui vẻ hơnđộng từngoại động từ (transitive)To cause (something) to become more glad.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gladdenNguyên thể (infinitive)
- gladdensNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- gladdenedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- gladdeningPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- gladden sthlàm vui cái gìThe sight of the flowers gladdened her heart.Nhìn thấy những bông hoa làm cô ấy vui lòng.
- it gladdens sb to do sthlàm ai vui khi làm gìIt gladdened him to see them all enjoying themselves.Anh ấy vui khi thấy tất cả họ đều vui vẻ.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| gladden someone's heartđộng từ | động từ | Đồng nghĩa với warm someone's heart |
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Trở nên vui vẻ hơn trong tâm trạng của một người
- nội động từ (intransitive)To become more glad in one's disposition.
Ví dụ
- ; ; , , , Nature's . ! Nature's !
- ! ' , / / , / .
Họ từ (word family)
cùng gốc gladdenNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha