Dịch

lamentability

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái hoặc đặc điểm của sự than thởdanh từkhông đếm được (uncountable)The state or characteristic of being lamentable.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , Forster's .
  • . . . ., (!) , , .

AI