llorera
giống cái (feminine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Khóc, nước mắt chảy ra, tiếng khóc; lạnh giá nhấtdanh từweep, gushing of tears, bout of crying; cryfest
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lloreraDạng gốc (base form)
- llorerasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh