Dịch

llorera

giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khóc, nước mắt chảy ra, tiếng khóc; lạnh giá nhấtdanh từweep, gushing of tears, bout of crying; cryfest

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lloreraDạng gốc (base form)
  2. llorerasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI