grito
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/ˈɡɾito/nguồn
Nghĩa chính
- Tiếng hét, tiếng la, tiếng thétdanh từa cry, a yell, a scream, a growl
- Ngôi thứ nhất số ít hiện tại của gritarđộng từfirst-person singular present indicative of gritar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| a gritos | Ầm ĩ, la hét om sòm | |
| dar un grito | Hét lên một tiếng | |
| pegar un grito | Kêu ré lên | |
| poner el grito en el cielo | Kêu trời, phản đối dữ dội | |
| último grito | Tất cả những cơn thịnh nộ, điều mới nhất | |
| a voz en gritotrạng từ | trạng từ | Ở đầu giọng nói của một người |
| reina del gritodanh từ | danh từ | Nữ hoàng la hét |
| a grito peladotrạng từ | trạng từ | Ở đầu giọng nói của một người |
Ví dụ
- .Bạn biết đấy là tiếng kêu của những nhà tiên tri.
- , .Kèm theo một tiếng thét, các khán giả liền giải tán.
- .Người ta nghe thấy tiếng thét của Míriam khắp cả tòa nhà.