último grito
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˌultimo ˈɡɾito/
Nghĩa chính
- Tất cả những cơn thịnh nộ, điều mới nhấtdanh từall the rage, the latest thing
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| el último grito | Mốt mới nhất |
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| el último grito | Mốt mới nhất |