Dịch

cry down

động từ (verb)
US/ˌkɹaɪ ˈdæʊn/AUnguồn

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Khóc cho đến khi mệt nhoàiđộng từnội động từ (intransitive)To cry until it is tired.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cry downNguyên thể (infinitive)
  2. cries downNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. cried downQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. crying downPhân từ I (present participle)

2 nghĩa khác

Động từ (verb) 2
Công khai cấm đoán hoặc đàn áp (cái gì đó)
  1. ngoại động từ (transitive)Publicly to forbid or suppress (something).

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • ‘, , , .’

AI