Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
upcry
động từ
(verb)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phản đối
động từ
To outcry.
2
Sự phản đối
danh từ
An outcry.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
upcry
Nguyên thể
(infinitive)
upcr
ies
Ngôi thứ ba số ít
(third person singular)
upcr
ied
Quá khứ và phân từ II
(past simple, past participle)
upcry
ing
Phân từ I
(present participle)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
反对
fǎn duì
Phản đối, chống lại
抗议
kàng yì
Phản đối
反
fǎn
Phản đối, chống đối
Tiếng Tây Ban Nha
anti
Chống, phản đối
huelga
Đình công, phản đối (ngưng việc)
protestar
Phản đối, biểu tình
AI
1
Phản đối
2
Sự phản đối
1
Phản đối
2
Sự phản đối
1
Phản đối
2
Sự phản đối