Dịch

cry off

động từ (verb)
US/ˌkɹaɪ ˈɔf/nguồn

Nghĩa chính

  1. Hủy bỏ một việc gì đó đã được sắp xếp trước đó với ai đóđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To cancel something previously arranged with someone.
  2. Rời điđộng từnội động từ (intransitive)To leave.
  3. Thú nhận; chỉ điểm hoặc thông báo về (ai đó)động từnội động từ (intransitive)To confess; to snitch or inform on (someone).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cry offNguyên thể (infinitive)
  2. cries offNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. cried offQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. crying offPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

cry off from the bargaincụm từĐã mặc cả thỏa thuận rồi lại nuốt lời

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , , .

AI