Dịch

cry on

động từ (verb)
US/ˌkɹaɪ ˈɑn/

Nghĩa chính

  1. Gọiđộng từngoại động từ (transitive)To call on; to invoke.

Cụm từ (phrase)

shoulder to cry ondanh từAi đó đề nghị hỗ trợ tinh thần cho người khác đang gặp khó khăn
cry on someone's shoulderscụm từTìm an ủi của ai, kể lể nỗi niềm đau khổ với ai
cry one's eyes outđộng từKhóc trong một thời gian dài hoặc một cách quá mức
cry oneself to sleepđộng từKhóc tới khi ngủ thiếp đi

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI