Nghĩa chính
- Gọiđộng từngoại động từ (transitive)To call on; to invoke.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| shoulder to cry ondanh từ | danh từ | Ai đó đề nghị hỗ trợ tinh thần cho người khác đang gặp khó khăn |
| cry on someone's shoulderscụm từ | cụm từ | Tìm an ủi của ai, kể lể nỗi niềm đau khổ với ai |
| cry one's eyes outđộng từ | động từ | Khóc trong một thời gian dài hoặc một cách quá mức |
| cry oneself to sleepđộng từ | động từ | Khóc tới khi ngủ thiếp đi |
Ví dụ
- .
- .
- .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha