Dịch

lloro

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈʎoɾo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Khócdanh từcry; weep

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lloroDạng gốc (base form)
  2. llorosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung
Tiếng Anh

AI