Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lloro
B2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈʎoɾo/
nguồn
Nghĩa chính
1
Khóc
danh từ
cry; weep
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lloro
Dạng gốc
(base form)
lloro
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
哭
kū
Khóc
Tiếng Anh
cry
Khóc
Họ từ
(word family)
cùng gốc
lloro
lloro
na
Người phụ nữ đang khóc (từ truyền thuyết dân gian Mỹ Latinh La Llorona)
danh từ
C1
lloro
so
Khóc lóc
tính từ
AI
1
Khóc
1
Khóc
1
Khóc