Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lloroso
tính từ
(adjective)
/ʝoˈɾoso/
Nghĩa chính
1
Khóc lóc
tính từ
weeping
2
Buồn bã
tính từ
mournful, sad
3
Nhiều nước
tính từ
watery
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lloroso
Dạng gốc
(base form)
lloros
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
lloroso
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
lloros
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
weeping
Sự khóc, việc khóc
watery
Như nước, có tính nước
mournful
Đau buồn, sầu thảm
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
llorar
AI
1
Khóc lóc
2
Buồn bã
3
Nhiều nước
1
Khóc lóc
2
Buồn bã
3
Nhiều nước
1
Khóc lóc
2
Buồn bã
3
Nhiều nước