Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
pleadingness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính cầu xin
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being pleading.
Nguồn gốc
(etymology)
pleading
+
-ness
Ví dụ
This
love
,
unknown
to
themselves
,
even
while
for
ever
felt
,
was
not
unmarked
by
the
Duchess
;
and
her
looks
had
already
interrogated
those
of
Kara
Aziek
,
with
a
sort
of
pleadingness
for
her
son's
happiness
,
[…]
AI
1
Tính cầu xin
1
Tính cầu xin
1
Tính cầu xin