Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pleadable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Xem plead
tính từ
That may be pleaded
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pleadable
Dạng gốc
(base form)
more pleadable
So sánh hơn
(comparative)
most pleadable
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
plead
+
-able
từ tiếng Anh trung đại
pledable
Họ từ
(word family)
cùng gốc
pleadable
pleadable
ness
Tính dễ chịu
danh từ
im
pleadable
Có thể kiện, có thể khởi tố
tính từ
un
pleadable
Không có khả năng cầu xin
tính từ
AI
1
Xem plead
1
Xem plead
1
Xem plead