Dịch

pleader

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một người bào chữa trước tòa; một người ủng hộdanh từa person who pleads in court; an advocate
  2. Ai đó cầu xin hoặc cầu xindanh từsomeone who pleads or implores

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pleaderDạng gốc (base form)
  2. pleadersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

special pleaderdanh từNgười sử dụng lời cầu xin đặc biệt; người lập luận rằng một trường hợp cụ thể là một ngoại lệ đối với một quy tắc được chấp nhận rộng rãi, không có lý do chính đáng hoặc không có cơ sở liên quan

Nguồn gốc (etymology)

plead-er

  1. từ tiếng Anh trung đạipleder

Ví dụ

  • , pleader's .
  • “ District's , pleader's . , !”

AI