Nghĩa chính
- Cần thiếttính từEssential, indispensable, required.
- Điều kiện tiên quyết, thứ thiết yếudanh từAn indispensable item; a requirement.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- requisiteDạng gốc (base form)
- requisitesSố nhiều (plural)
- more requisiteSo sánh hơn (comparative)
- most requisiteSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- requisite for/of sthđiều kiện cần cho/của cái gìA university degree has become a requisite for entry into most professions.Bằng đại học đã trở thành điều kiện cần để gia nhập hầu hết các ngành nghề.
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhrequīsītus
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Vui lòng nộp các giấy tờ cần thiết trước khi kết thúc năm tài chính.
- , ; , ;...Cô ta có một sự khôn vặt vừa đủ, thích nghi tuyệt vời để sinh tồn trên đời; cô ta sở hữu hai điều kiện tiên quyết đầu tiên ấy: một thể chất tốt và một tính khí hiền hòa;...
- .Chiếc xe có những chiếc vây đuôi cần thiết mà bạn có thể mong đợi từ thời đại đó.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Điều kiện tiên quyết
Họ từ (word family)
cùng gốc requisite- requisitenessTrạng thái hoặc chất lượng cần thiếtdanh từ
- requisitelyMột cách cần thiết; tất yếutrạng từ
- nonrequisiteKhông cần thiếttính từ
- antirequisiteKhóa học trước đó (hoặc kinh nghiệm học tập) trùng lặp về nội dung với khóa học được cung cấp, khiến sinh viên có thể không tham gia khóa học đó để lấy tín chỉ học tậpdanh từ, tính từ
Từ liên quan (related word)
Xuất hiện ở từ khác
- requiredđồng nghĩaCần thiết và phù hợp; từ trang trọng, ít gặp hơn trong giao tiếp hằng ngày.